研磨材料

研磨材料
yáncáiliào
nghiên ma tài liệu

chất mài; vật liệu mài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất mài; vật liệu mài

    • Loại vật liệu mài mòn này rất bền.

  2. danh từ

    chất mài; vật liệu mài

    • Loại vật liệu mài này rất bền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.