研制

研制
yánzhì
nghiên chế

nghiên cứu và chế tạo; nghiên cứu và phát triển

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#22505
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghiên cứu và chế tạo; nghiên cứu và phát triển

    • Chúng tôi đang nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.