矿物质

矿物质
kuàngzhì
khoáng vật chất

chất khoáng; khoáng chất

1 nghĩa#43903
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất khoáng; khoáng chất

    • Loại nước này giàu khoáng chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.