石膏墙板

石膏墙板
shígāoqiángbǎn
thạch cao tường bản

tấm vữa thạch cao

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm vữa thạch cao

    • Tấm thạch cao là một loại vật liệu xây dựng.

  2. danh từ

    tấm vữa thạch cao

  3. danh từ

    tấm vách thạch cao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.