/
啬
啬
sắc
⼗bộ thập · 11 nétkeo kiệt; bủn xỉn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
keo kiệt; bủn xỉn
- 。
Anh ấy rất keo kiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
啬
Phồn thể嗇
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
keo kiệt; bủn xỉn
- 。
Anh ấy rất keo kiệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.