- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tạm ngừng; nghỉ ngắn (thường nói về mưa tạnh tạm thời)
tạm ngừng; nghỉ ngắn (thường nói về mưa tạnh tạm thời)
Lời nói của anh ấy như đá ném xuống biển, không ai nghe.
tạm gác lại; đình hoãn tạm thời
Anh ấy biến mất không dấu vết, không bao giờ quay lại nữa.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
tạm ngừng; nghỉ ngắn (thường nói về mưa tạnh tạm thời)
tạm ngừng; nghỉ ngắn (thường nói về mưa tạnh tạm thời)
Lời nói của anh ấy như đá ném xuống biển, không ai nghe.
tạm gác lại; đình hoãn tạm thời
Anh ấy biến mất không dấu vết, không bao giờ quay lại nữa.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.