石化

石化
shíhuà
thạch hoá

trôi chảy; thông suốt; thoải mái

2 nghĩa#39729
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trôi chảy; thông suốt; thoải mái

    • Anh ấy sợ đến mức hóa đá.

  2. danh từ

    lạ đá; hóa đá; hóa thạch; ngành dầu khí

    • Công nghiệp hóa dầu là một ngành công nghiệp cơ bản quan trọng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.