知识工程师

知识工程师
zhīshigōngchéngshī
tri thức công trình sư

lái xe thông minh; công nghệ lái tự động thông minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lái xe thông minh; công nghệ lái tự động thông minh

    • Kỹ sư tri thức làm gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.