/
矱
矱
hoạch
⽮bộ thỉ · 18 néttiêu chuẩn; qui tắc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiêu chuẩn; qui tắc
- 貳名danh từ
tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn
- 參名danh từ
thước đo; chuẩn tắc
矱
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiêu chuẩn; qui tắc
- 貳名danh từ
tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn
- 參名danh từ
thước đo; chuẩn tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 知zhībiết; hiểu
- 短duǎnngắn; thiếu hụt; điểm yếu
- 矮ǎilùn; thấp (người)
- 矣yǐrồi; đã (văn)
- 矢shǐsáng lấp lánh; lóng lánh
- 矫jiǎosửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
- 矦hóutước hầu; chư hầu
- 矧shěnchóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng
- 矨yǐnglùn; bé nhỏ
- 矩jǔthước vuông; quy tắc; khuôn phép
- 矬cuóthấp; lùn; thấp lùn
- 矰zēngmũi tên có dây; tên có dây buộc