Tới nội dung chính

矱

矱
yuē
hoạch
⽮bộ thỉ · 18 nét

tiêu chuẩn; qui tắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiêu chuẩn; qui tắc

  2. 貳名danh từ

    tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn

  3. 參名danh từ

    thước đo; chuẩn tắc

矱
yuē
hoạch
BỘ THỦ⽮
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu