瞬间转移

瞬间转移
shùnjiānzhuǎn
thuấn gian chuyển di

Dịch chuyển tức thời; teletransport

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dịch chuyển tức thời; teletransport

    • Dịch chuyển tức thời là một yếu tố phổ biến trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.