瞧见

瞧见
qiáojiàn
tiều kiến

to see

1 nghĩa#16081
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    to see

    • Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.