瞒上欺下

瞒上欺下
mánshàngxià
man thượng khi hạ

lừa trên, áp chế dưới; che giấu trên, lừa dưới [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lừa trên, áp chế dưới; che giấu trên, lừa dưới [thành ngữ]

    • Anh ta luôn lừa dối cấp trên và bắt nạt cấp dưới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.