瞄准

瞄准
miáozhǔn
miêu chuẩn

huyện Phổ Cách, thuộc Châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn, Tứ Xuyên

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4056
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    huyện Phổ Cách, thuộc Châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn, Tứ Xuyên

    用眼睛看准目标、位置或方向yòng yǎnjing kànzhǔn mùbiāo、wèizhì huò fāngxiàng

    • Anh ấy đã nhắm vào mục tiêu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.