眼纹噪鹛

眼纹噪鹛
yǎnwénzàoméi

chim sâu mắt chấm; họa mi cười chấm mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim sâu mắt chấm; họa mi cười chấm mắt

    • Spotted laughingthrush là một loài chim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.