眼中钉,肉中刺

眼中钉,肉中刺
yǎnzhōngdīng,ròuzhōng

kẻ phiền toái trong mắt; nỏi gai trong thịt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ phiền toái trong mắt; nỏi gai trong thịt [thành ngữ]

    • Anh ta là cái gai trong mắt tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.