眺望

眺望
tiàowàng
thiếu vọng

nhìn xa; quan sát từ cao

1 nghĩa#27933
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn xa; quan sát từ cao

    • Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn ra xa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.