山川

山川
shānchuān
sơn xuyên

núi sông; sơn xuyên

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    núi sông; sơn xuyên

    • Núi sông của Trung Quốc rất đẹp.

  2. danh từ

    cảnh quan địa lý; địa cảnh

    • Phong cảnh nơi đây đẹp đẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.