看家本领

看家本领
kānjiāběnlǐng
khán gia bản lãnh

tài năng chính yếu; khả năng cốt lõi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài năng chính yếu; khả năng cốt lõi [thành ngữ]

    • Đây là sở trường của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.