看做

看做
kànzuò
khán tố

lấy cái này làm; coi đây là

2 nghĩa#26029
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lấy cái này làm; coi đây là

  2. động từ

    xem là; coi như

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.