看人行事

看人行事
kànrénxíngshì
khán nhân hành sự

thầy chiêm tinh; nhà tinh mệnh học (đặc biệt theo Đạo giáo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thầy chiêm tinh; nhà tinh mệnh học (đặc biệt theo Đạo giáo)

    • Chúng ta không thể đối xử với người khác theo địa vị của họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.