省吃俭用

省吃俭用
shěngchījiǎnyòng
tỉnh cật kiệm dụng

sống tiết kiệm; tiết chế chi tiêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sống tiết kiệm; tiết chế chi tiêu

    • Họ sống tiết kiệm để cho con cái một cuộc sống tốt hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.