Tới nội dung chính

相符

相符
xiāngfú
tương phù

phù hợp với; tương ứng với

2 nghĩa#18842
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phù hợp với; tương ứng với

    • 。

      Điều này không phù hợp với sự thật.

  2. 貳动động từ

    kết hợp; phối hợp; tương xứng

    • 。

      Điều này phù hợp với suy nghĩ của tôi.

相
xiāng
tương
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu