相悖

相悖
xiāngbèi
tương bội

trái ngược; mâu thuẫn; đối nghịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trái ngược; mâu thuẫn; đối nghịch

    • Điều này trái ngược với suy nghĩ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.