相对湿度

相对湿度
xiāngduìshī
tương đối thấp độ

độ ẩm tương đối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ ẩm tương đối

    • Độ ẩm tương đối hôm nay rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.