相对比较

相对比较
xiāngduìjiào
tương đối tỷ giảo

bầu trời bao la; trời cao rộng lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    bầu trời bao la; trời cao rộng lớn

    • Nhiệm vụ này tương đối đơn giản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.