Tới nội dung chính

直视

直视
zhíshì
trực thị

nhìn thẳng; đối diện với

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17041
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhìn thẳng; đối diện với

    • 。

      Anh ấy không dám nhìn thẳng vào tôi.

直
zhí
trực
BỘ THỦ⽬
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu