Tới nội dung chính

直播

直播
zhíbō
trực bá

phát sóng trực tiếp; (Internet) livestream

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#5218
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phát sóng trực tiếp; (Internet) livestream

    中通过网络或电视实时向观众传送音频、视频或信息tōngguò wǎngluò huò diànshì shíshí xiàng guānzhòng chuánhuà yīnpín、shìpín huò xìnxī

    • 。

      Cô ấy đang livestream.

  2. 貳动động từ

    phát sóng trực tiếp (truyền hình, phát thanh); livestream

    中通过电视、网络等实时传送节目或信息tōngguò diànshì、wǎngluò děng shíshí chuánhuà jiémù huò xìnxī

    • 。

      Chương trình này đang phát sóng trực tiếp.

  3. 參动động từ

    phát sóng trực tiếp; trực tiếp truyền hình

    中实时向观众传送电视或网络节目shíshí xiàng guānzhòng chuánsòng diànshì huò wǎngluò jiémuì

    • 。

      Chúng tôi đang phát sóng trực tiếp.

  4. 肆动động từ

    gieo hạt trực tiếp (nông nghiệp); phát sóng trực tiếp, livestream

    中通过网络或电视实时发送和播放声音、图像等内容tōngguò wǎngluò huò diànshì shíshí fāsòng hé bōfàng shēngyīn、túxiàng děng nèiróng

    • 。

      Nông dân gieo sạ lúa.

直
zhí
trực
BỘ THỦ⽬
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu