Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
直接
trực tiếp (trái nghĩa: gián tiếp 間接[jian4 jie1])
NGHĨA
- 壹形tính từ
trực tiếp (trái nghĩa: gián tiếp 間接[jian4 jie1])
中不经过中间环节,立刻、马上bú jīngguò zhōngjiān huánjiè, lìkè、mǎshang
- 。
Vấn đề này rất đơn giản và trực tiếp.
- 貳形tính từ
trực tiếp; thẳng thắn
中不经过中间的人或事物,很快到达目的地bù jīngguò zhōngjiān de rén huò shìwù, hěn kuài dàodá mùdì dì
- 。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
- 參形tính từ
ngay lập tức; tức thời
中马上发生;不需要经过中间步骤mǎshàng fāshēng;búxūyào jīngguò zhōngjiān búzhou
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
trực tiếp (trái nghĩa: gián tiếp 間接[jian4 jie1])
NGHĨA
- 壹形tính từ
trực tiếp (trái nghĩa: gián tiếp 間接[jian4 jie1])
中不经过中间环节,立刻、马上bú jīngguò zhōngjiān huánjiè, lìkè、mǎshang
- 。
Vấn đề này rất đơn giản và trực tiếp.
- 貳形tính từ
trực tiếp; thẳng thắn
中不经过中间的人或事物,很快到达目的地bù jīngguò zhōngjiān de rén huò shìwù, hěn kuài dàodá mùdì dì
- 。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
- 參形tính từ
ngay lập tức; tức thời
中马上发生;不需要经过中间步骤mǎshàng fāshēng;búxūyào jīngguò zhōngjiān búzhou
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 了le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 看kànnhìn; xem; trông
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 真zhēnquả thực; đúng vậy (văn)
- 睡shuìngủ; đi ngủ
- 瞧qiáonhìn; trông; xem
- 盾dùntrắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
- 盯dīngánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
- 瞎xiākỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
- 瞒mánchim yến thông thường (Apus apus)
- 眼yǎnmắt (đơn vị đếm: 隻|只[zhī], 雙|双[shuāng])
- 直zhíthẳng tắp; thẳng một mạch