Tới nội dung chính

间接

间接
jiànjiē
gián tiếp

vòng vo; gián tiếp; đi vòng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#17607
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vòng vo; gián tiếp; đi vòng

    • 。

      Câu trả lời này là gián tiếp.

间
jiān
gián
BỘ THỦ⾨
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu