间接

间接
jiànjiē
gián tiếp

vòng vo; gián tiếp; đi vòng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#17607
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vòng vo; gián tiếp; đi vòng

    • Câu trả lời này là gián tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)HỘI Ý

Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.