盖革计数器

盖革计数器
Gàishù
cái cách kế số khí

máy đếm Geiger

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đếm Geiger

    • Máy đếm Geiger có thể đo bức xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.