申请表

申请表
shēnqǐngbiǎo
thân thỉnh biểu

mẫu đăng ký; đơn đăng ký

1 nghĩa#24874
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẫu đăng ký; đơn đăng ký

    • Xin hãy điền vào đơn đăng ký.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.