Tới nội dung chính

监督

监督
jiāndū
giam đốc

giám sát; giám thị; kiểm tra

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7767
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giám sát; giám thị; kiểm tra

    中对某人的工作或行为进行检查和管理duì mǒurén de gōngzuò huò xíngwéi jìnxíng jiǎnchá hé guǎnlǐ

    • 。

      Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.

监
jiān
giam
BỘ THỦ⽫
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu