/
监督
监督
giam đốc
giám sát; giám thị; kiểm tra
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7767
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giám sát; giám thị; kiểm tra
中对某人的工作或行为进行检查和管理duì mǒurén de gōngzuò huò xíngwéi jìnxíng jiǎnchá hé guǎnlǐ
- 。
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
监督
Phồn thể監督
giam đốc
giám sát; giám thị; kiểm tra
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7767
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giám sát; giám thị; kiểm tra
中对某人的工作或行为进行检查和管理duì mǒurén de gōngzuò huò xíngwéi jìnxíng jiǎnchá hé guǎnlǐ
- 。
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 卢lú(cũ) thố đựng cơm
- 盐yánmuối; (hóa học) muối (hợp chất)
- 盒héhộp nhỏ; hòm nhỏ
- 盉héba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)
- 荡dàngsóng sánh; đung đưa; trôi dạt; phóng đãng
- 盘pánkhay; đĩa; mâm
- 盛shèngthời kỳ cực thịnh; đỉnh cao phồn thịnh
- 盗dàotrộm; ăn cắp
- 监jiāngiám sát; giám; kiểm tra
- 盚Qiúhọ Khâu