皇家香港警察

皇家香港警察
HuángjiāXiānggǎngJǐngchá
hoàng gia hương cảng cảnh sát

Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông

    • 1997

      Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông đã giải thể vào năm 1997.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.