百货公司

百货公司
bǎihuògōng
bách hoá công ti

trung tâm thương mại; khu mua sắm

1 nghĩa#22760
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm thương mại; khu mua sắm

    • Cửa hàng bách hóa này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.