- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
ban ngày; trong ngày
ban ngày; trong ngày
中太阳出来的时间,从早上到晚上。tàiyáng chūlái de shíjiān, cóng zǎoshang dào wǎnshang
Tôi làm việc ban ngày.
Ban ngày cô ấy ở nhà trông con.
ngày
中太阳在天空时的时间;有光亮的时间tàiyáng zài tiānkōng shí de shíjiān;yǒu guāngliàng de shíjiān
Tôi làm việc vào ban ngày.
Ban ngày cô ấy thích đi dạo trong công viên.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
中太阳升起到落下的时间,通常是早上到晚上。tàiyáng shēngqǐ dào luòxià de shíjiān、tōngcháng shì zǎoshang dào wǎnshang。
Ban ngày rất nóng.
Ban ngày anh ấy học ở thư viện.
ban ngày; trong ngày
ban ngày; trong ngày
中太阳出来的时间,从早上到晚上。tàiyáng chūlái de shíjiān, cóng zǎoshang dào wǎnshang
Tôi làm việc ban ngày.
Ban ngày cô ấy ở nhà trông con.
ngày
中太阳在天空时的时间;有光亮的时间tàiyáng zài tiānkōng shí de shíjiān;yǒu guāngliàng de shíjiān
Tôi làm việc vào ban ngày.
Ban ngày cô ấy thích đi dạo trong công viên.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
中太阳升起到落下的时间,通常是早上到晚上。tàiyáng shēngqǐ dào luòxià de shíjiān、tōngcháng shì zǎoshang dào wǎnshang。
Ban ngày rất nóng.
Ban ngày anh ấy học ở thư viện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.