Tới nội dung chính

深夜

深夜
shēnyè
thâm dạ

(khẩu) đêm hôm khuya khoắt; giữa đêm khuya

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9390
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khẩu) đêm hôm khuya khoắt; giữa đêm khuya

    中夜晚很晚的时候;半夜yèwǎn hěn wǎn de shíhou;bànyè

    • 。

      Anh ấy mãi đến đêm khuya mới về nhà.

深
shēn
thâm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu