夜里
夜里
dạ lý
ban đêm; trong đêm
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#7297
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ban đêm; trong đêm
中晚上到早晨之间的时间wǎnshang dào zǎochén zhījiān de shíjiān
- 。
Ban đêm rất yên tĩnh.
- 貳名danh từ
ban đêm; vào ban đêm
中夜晚的时候;黑天的时候yèwǎn de shíhou;hēitiān de shíhou
- 參名danh từ
ban đêm; lúc đêm khuya
中晚上天黑的时候wǎnshang tiānhēi de shíhou
Đang tải…
夜里
Phồn thể夜裡
dạ lý
ban đêm; trong đêm
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#7297
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ban đêm; trong đêm
中晚上到早晨之间的时间wǎnshang dào zǎochén zhījiān de shíjiān
- 。
Ban đêm rất yên tĩnh.
- 貳名danh từ
ban đêm; vào ban đêm
中夜晚的时候;黑天的时候yèwǎn de shíhou;hēitiān de shíhou
- 參名danh từ
ban đêm; lúc đêm khuya
中晚上天黑的时候wǎnshang tiānhēi de shíhou
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.