黑夜
黑夜
hắc dạ
đêm tối; bóng đêm
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7413
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đêm tối; bóng đêm
中没有阳光的时间,天色很暗méiyǒu yángguāng de shíjiān, tiānse hěn àn
- 。
Trong đêm tối không nhìn thấy gì cả.
Đang tải…
黑夜
Phồn thể黑
hắc dạ
đêm tối; bóng đêm
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7413
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đêm tối; bóng đêm
中没有阳光的时间,天色很暗méiyǒu yángguāng de shíjiān, tiānse hěn àn
- 。
Trong đêm tối không nhìn thấy gì cả.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 点diǎngiờ (3点 = 3 giờ); điểm; chút
- 黑hēiđen; tối tăm; bí mật; bất hợp pháp; xấu xa
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 黛dàimàu xanh đen (dùng kẻ lông mày)
- 霉méinấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
- 默mòim lặng; câm lặng
- 黓yìxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
- 黔qián(văn) đen; nhuộm đen; tên cũ của tỉnh Quý Châu
- 黕zhěnđỏ; đỏ tươi
- 黗tūnvàng sẫm; đen vàng
- 黜chùcách chức; bãi chức
- 黝yǒuxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ