Tới nội dung chính

黑夜

黑夜
hēiyè
hắc dạ

đêm tối; bóng đêm

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7413
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đêm tối; bóng đêm

    中没有阳光的时间,天色很暗méiyǒu yángguāng de shíjiān, tiānse hěn àn

    • 。

      Trong đêm tối không nhìn thấy gì cả.

黑
hēi
hắc
BỘ THỦ⿊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu