- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
bông cũ nát; thứ tồi tàn bên trong
bông cũ nát; thứ tồi tàn bên trong
Gần đây anh ấy bận tối mắt tối mũi.
kiệt sức chạy việc; mệt mỏi vì công việc bận rộn [thành ngữ]
Anh ấy ngày nào cũng bận tối mắt tối mũi.
bông cũ nát; thứ tồi tàn bên trong
bông cũ nát; thứ tồi tàn bên trong
Gần đây anh ấy bận tối mắt tối mũi.
kiệt sức chạy việc; mệt mỏi vì công việc bận rộn [thành ngữ]
Anh ấy ngày nào cũng bận tối mắt tối mũi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.