Tới nội dung chính

痒

痒
yǎng
dưỡng
⽧bộ nạch · 11 nét

gãi ngứa; cù

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11615
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gãi ngứa; cù

    中皮肤或身体某处想被抓的感觉pífu huò shēntǐ mǒuchù xiǎng bèi zhuā de gǎnjué

    • 。

      Cánh tay tôi rất ngứa.

  2. 貳动động từ

    ngứa

    中身体某部分感到不适,想要抓或搓shēntǐ mǒu bùfen gǎndào búshì, xiǎngyào zhuā huò cuō

    • 。

      Da của tôi rất ngứa.

  3. 參动động từ

    ngứa; muốn gãi

    中身体某处有不舒服的感觉,想去搔或摩擦shēntǐ mǒuchù yǒu bù shūfufu de gǎnjuéshēn, xiǎng qù sāo huò móc

痒
yǎng
dưỡng
BỘ THỦ⽧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu