Tới nội dung chính

癌

癌
ái
ngai
⽧bộ nạch · 17 nét

gõ vào cạnh cồng (ám chỉ nói bóng gió, úp mở)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14378
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gõ vào cạnh cồng (ám chỉ nói bóng gió, úp mở)

    中一种严重的恶性肿瘤疾病yī zhǒng yánzhòng de èxìng zhǒngliú jíbìng

    • 。

      Anh ấy bị ung thư phổi.

癌
ái
ngai
BỘ THỦ⽧
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu