惧
惧
cụ
⼼bộ tâm · 11 nétsợ; sợ hãi
1 nghĩa#39839
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sợ; sợ hãi
- 。
Tôi không bao giờ sợ thất bại.
Đang tải…
惧
Phồn thể懼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sợ; sợ hãi
- 。
Tôi không bao giờ sợ thất bại.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.