电脑软件

电脑软件
diànnǎoruǎnjiàn
điện não nhuyễn kiện

phần mềm máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần mềm máy tính

    • Tôi cần phần mềm máy tính mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.