申报

申报
shēnbào
thân báo

khai báo; trình báo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28697
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khai báo; trình báo

    • Bạn cần khai báo thu nhập của mình.

  2. động từ

    khai báo; trình báo

    • Bạn cần khai báo cái này không?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.