海关

海关
hǎiguān
hải quan

hải quan; cơ quan kiểm tra biên giới

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#13025Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hải quan; cơ quan kiểm tra biên giới

    国家在边境检查进出货物的机构guójiā zài biānjiè jiǎnchá jìnchū huòwù de jīgòu

    • Xin hỏi hải quan ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.