瓦哈比教派

瓦哈比教派
jiàopài
ngoã ha tỷ giáo phái

giáo phái Wahhabi (một giáo phái Hồi giáo bảo thủ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo phái Wahhabi (một giáo phái Hồi giáo bảo thủ)

    • Wahhabism là một giáo phái bảo thủ của đạo Hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.