- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Đừng buộc giày trong ruộng dưa, đừng sửa mũ dưới cây mận (tránh hành động gây nghi ngờ) [thành ngữ]
Đừng buộc giày trong ruộng dưa, đừng sửa mũ dưới cây mận (tránh hành động gây nghi ngờ) [thành ngữ]
Đừng buộc dây giày ở ruộng dưa, đừng chỉnh mũ dưới cây mận, để tránh gây hiểu lầm.
Đừng sửa giày giữa ruộng dưa, đừng chỉnh mũ dưới gốc mận (tránh làm điều dễ bị nghi ngờ) [thành ngữ]
Đừng làm gì có thể gây nghi ngờ.
Không sửa dép giữa ruộng dưa, không chỉnh mũ dưới cây mận (tránh hành động dễ bị nghi ngờ dù vô tình) [thành ngữ]
Đừng đi giày ở ruộng dưa, đừng sửa mũ dưới cây mận.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Đừng buộc giày trong ruộng dưa, đừng sửa mũ dưới cây mận (tránh hành động gây nghi ngờ) [thành ngữ]
Đừng buộc giày trong ruộng dưa, đừng sửa mũ dưới cây mận (tránh hành động gây nghi ngờ) [thành ngữ]
Đừng buộc dây giày ở ruộng dưa, đừng chỉnh mũ dưới cây mận, để tránh gây hiểu lầm.
Đừng sửa giày giữa ruộng dưa, đừng chỉnh mũ dưới gốc mận (tránh làm điều dễ bị nghi ngờ) [thành ngữ]
Đừng làm gì có thể gây nghi ngờ.
Không sửa dép giữa ruộng dưa, không chỉnh mũ dưới cây mận (tránh hành động dễ bị nghi ngờ dù vô tình) [thành ngữ]
Đừng đi giày ở ruộng dưa, đừng sửa mũ dưới cây mận.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.