Tới nội dung chính

瓤

瓤
ráng
nhương
⽠bộ qua · 22 nét

thịt (quả); ruột (quả)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thịt (quả); ruột (quả)

    • 。

      Ruột dưa hấu rất ngọt.

  2. 貳名danh từ

    phần ruột (bên trong vỏ); cùi; múi

  3. 參形tính từ

    không tốt; xấu; bất thiện

    • 。

      Ruột dưa hấu này không ngon.

  4. 肆形tính từ

    yếu đuối; mềm yếu

    • 。

      Ruột dưa hấu này rất ngọt.

瓤
ráng
nhương
BỘ THỦ⽠
22 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu