汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
瓞
瓞
🔊
dié
điệt
⽠
bộ qua · 10 nét
(văn) dưa nhỏ
1 nghĩa
Nghĩa
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
(văn) dưa nhỏ
瓞
dié
điệt
BỘ THỦ
⽠
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
瓞
🔊
dié
điệt
⽠
bộ qua · dưa
(văn) dưa nhỏ
1 nghĩa
10 nét
Nghĩa
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
(văn) dưa nhỏ
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
瓞
dié
điệt
BỘ THỦ
⽠
10 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
瓣
🔊
bàn
cánh hoa; múi; van (giải phẫu)
瓜
🔊
guā
dưa; bầu; bí
瓠
🔊
hù
bầu; quả bầu
瓢
🔊
piáo
gáo; cái bầu múc nước
瓤
🔊
ráng
thịt (quả); ruột (quả)
㼉
🔊
㼊
🔊
㼋
🔊
㼌
🔊
㼍
🔊
㼎
🔊
㼏
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay