hồ
bộ qua · 11 nét

bầu; quả bầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bầu; quả bầu

    • Quả bầu này có ăn được không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.